ALVO1.9
ALVO1.9 / Thông số
Master ALVO1.9M-MB / Remote ALVO1.9R-MB. Thông số máy, cùng mọi phụ kiện để dựng nên một cấu hình, kèm mã sản phẩm.
01 — Danh mục
Một nhóm gồm một máy Master cùng các máy Remote, và tối đa 10 người nói cùng lúc. Màn hình LCD hiển thị nhóm, ID, âm lượng, phòng, trạng thái đàm thoại và mức pin.
MASTER ALVO1.9M-MB
REMOTE ALVO1.9R-MB
02 — Thông số
| Model | Máy Master ALVO1.9M-MB / Máy Remote ALVO1.9R-MB |
|---|---|
| Kích thước & trọng lượng | 88.3 (C) × 50.5 (R) × 12.5 (D) mm / 95g |
| Vật liệu | Nhựa PC / khung nhôm |
| Pin | Lithium-ion 3.8V / 2,000mAh |
| Thời gian dùng | Master khoảng 9h (khi nối 5 Remote) / Remote khoảng 30h |
| Thời gian sạc | Khoảng 3–5 giờ |
| Số người nói đồng thời | Tối đa 10 máy mỗi nhóm |
| Tần số | 1.893 – 1.906GHz (1.9GHz DECT) |
| Đáp tuyến âm thanh | 200Hz – 3.6kHz |
| Kết nối tai nghe | Bluetooth 5.2 / USB Type-C Tai nghe có dây cần cáp chuyển chuyên dụng (B-ALGCs / B-ALGCd). |
| Ngõ ra âm thanh | SPL tối đa 111.8dB (EAR013), dưới 20mW @10%THD / RL=33Ω |
| Cự ly | Khoảng 800m ngang / khoảng 200m dọc *1*3 |
| Điều chế | GFSK |
| Điều khiển | Âm lượng, nguồn/đàm thoại, chọn chế độ, Bluetooth và chuyển phòng |
| Màn hình LCD | Nhóm, ID, âm lượng, phòng, trạng thái đàm thoại, mức pin |
| Kết nối ngoài | Bluetooth 5.2 / USB Type-C |
| Cổng | USB Type-C (vào/ra âm thanh và sạc) |
| Nối nhóm | Tối đa 18 máy khi nối các máy Master bằng cáp tiếp sức / tối đa 3 nhóm, 26 máy và khoảng 2.4km khi dùng đế tiếp sức *2 |
| Roaming | Đăng ký tối đa 4 nhóm (chuyển thủ công bằng cách nhấn ngắn nút chế độ) |
| Chuẩn chống bụi/nước | IP54 (máy) / IP67 (khi lắp hộp chống nước tùy chọn) |
| Bảo mật | Mã hóa AES-256 |
*1 Đo trong tầm nhìn thẳng, không vật cản. Cự ly thực tế thay đổi theo môi trường và thời tiết.
*2 Máy làm nhiệm vụ tiếp sức không dùng để đàm thoại được, nên số người nói đồng thời giảm
tương ứng. 10 máy mỗi nhóm cho 3 nhóm là 30 máy; 4 máy làm tiếp sức, nên 26 máy đàm thoại cùng lúc.
3 nhóm, 26 máy và khoảng 2.4km là giới hạn trên. Con số 2.4km giả định tầm nhìn thẳng thông thoáng;
thực tế sóng đi được bao xa còn tùy hiện trường.
*3 800m là tổng khoảng cách giữa hai máy Remote với máy Master ở giữa (mỗi bên khoảng 400m theo phương ngang).
03 — Phụ kiện
Đeo thế nào, sạc bao nhiêu máy một lần, phủ bao nhiêu diện tích, đội của bạn quen dùng tai nghe nào — hãy kết hợp cho hợp với hiện trường.

B-ALC1
Hộp kẹp thắt lưng

B-ALC2
Hộp chống nước (IP67)

B-ALC01
Đế sạc đơn *1

B-F06
Cáp sạc USB Type-C

B-ALEX10
Cáp tiếp sức, 1m

B-ALEX30
Cáp tiếp sức, 3m

B-ALC10a
Đế sạc 10 máy *2

B-ALC10b
Đế sạc 10 máy
kèm hộp đựng

B-ALEXa
Đế tiếp sức *1

B-ALGCs
Cáp chuyển, đơn
3.5mm/USB-C *3

B-ALGCd
Cáp chuyển, đôi
3.5mm/USB-C *4

B-VST
Áo vest B-EAR

B-RFTC
VoiSniper
RFTC

SSW-1121
VEXA *1

SKZ-EPB2
Shokz OpenComm2
2025 Upgrade ※1

AUROEA-500
AURO, loại Bluetooth *1
*1 Kèm theo cáp sạc USB-C.
*2 Kèm theo bộ đổi nguồn.
*3 Nối vào giắc của tai nghe dùng cho BRIDGECOM X5, để dùng được với ALVO1.9.
*4 Nối vào giắc của tai nghe dùng cho BRIDGECOM X10 hoặc X10 Athlete, để dùng được với ALVO1.9.
Không thể cắm thẳng tai nghe USB Type-C bán sẵn vào máy ALVO;
bắt buộc phải có cáp chuyển chuyên dụng. Ngay cả khi có cáp chuyển, một số tai nghe
vẫn có thể không hoạt động đúng tùy theo thông số của chúng.
Bao nhiêu máy Master và Remote, đế sạc nào hợp lý, ghép tai nghe nào.
Hãy cho chúng tôi biết điều kiện tại hiện trường và chúng tôi sẽ dựng một cấu hình.